# | Steam ID | Country | Level | Games | Badges | Playtime (H) | Years | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
![]() |
Ri1D
Ri1D
|
25
|
![]() |
15 | 1.5K | 6 | |
2 |
![]() |
Số 1 Cô Lô Nhuê dota.money
Số 1 Cô Lô Nhuê..
|
10
|
![]() |
6 | 1.5K | 6 | |
3 |
![]() |
ĐẠI PHÁ QUÂN THANHhóa
ĐẠI PHÁ QUÂN TH..
|
2
|
|
1 | 418 | 4 | |
4 |
![]() |
Genchi
Genchi
|
0
|
![]() |
1 | 952 | 5 |